Nguyễn Tiến Linh
38’
Nguyễn Quang Tình
Tô Văn Vũ
Trương Dũ Đạt
Nguyễn Đoàn Trung Nhân
Tô Văn Vũ
Trần Thanh Long
Tô Văn Vũ
1-0
Nguyễn Tiến Linh
For last 10 matches

4
2

2
Name
Sân vận động Gò Đậu
Location
Vietnam, Thu Dau Mot
Capacity
20250
Nguyễn Tiến Linh
38’
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 26 | 20 | 4 | 2 | 72:30 | 42 | 64 |
| 2 | Đông Á Thanh Hoá | 26 | 13 | 7 | 6 | 43:29 | 14 | 46 |
| 3 | Sanna Khanh Hoa | 25 | 11 | 9 | 5 | 32:26 | 6 | 42 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 26 | 12 | 6 | 8 | 38:32 | 6 | 42 |
| 5 | Quảng Ninh | 26 | 9 | 8 | 9 | 40:39 | 1 | 35 |
| 6 | Hải Phòng | 26 | 9 | 7 | 10 | 26:26 | 0 | 34 |
| 7 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 26 | 7 | 12 | 7 | 39:36 | 3 | 33 |
| 8 | Sai Gon | 26 | 9 | 4 | 13 | 38:42 | -4 | 31 |
| 9 | Quảng Nam | 26 | 7 | 10 | 9 | 37:45 | -8 | 31 |
| 10 | SHB Đà Nẵng | 26 | 8 | 7 | 11 | 38:49 | -11 | 31 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 8 | 7 | 11 | 41:53 | -12 | 31 |
| 12 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 26 | 7 | 6 | 13 | 37:45 | -8 | 27 |
| 13 | Thép Xanh Nam Định | 26 | 5 | 9 | 12 | 33:45 | -12 | 24 |
| 14 | Can Tho | 26 | 4 | 9 | 13 | 26:43 | -17 | 21 |
| 15 | Khanh Hoa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 |
Nguyễn Quang Tình
Tô Văn Vũ
Trương Dũ Đạt
Nguyễn Đoàn Trung Nhân
Tô Văn Vũ
Trần Thanh Long
Tô Văn Vũ
1-0
Nguyễn Tiến Linh
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 7 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | WLDWL | 33 |
| 14 | Can Tho | WWDWW | 21 |
For last 10 matches

4
2

2
Name
Sân vận động Gò Đậu
Location
Vietnam, Thu Dau Mot
Capacity
20250
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 7 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | WLDWL | 33 |
| 14 | Can Tho | WWDWW | 21 |