Huỳnh Kesley Alves
39’
Nguyễn Anh Đức
50’
Huỳnh Kesley Alves
55’
Nguyễn Anh Đức
64’
Nguyễn Anh Đức
66’
Nguyễn Anh Đức
81’
6-0
Nguyễn Anh Đức
Huỳnh Kesley Alves
39’
Nguyễn Anh Đức
50’
Huỳnh Kesley Alves
55’
Tran Ngoc Thach
Cong Huy Nguyen
5-0
Nguyễn Anh Đức
Kien Trung Dinh
4-0
Nguyễn Anh Đức
Phen Danh
3-0
Huỳnh Kesley Alves
2-0
Nguyễn Anh Đức
Lancelot Philani Bhekizizwe
Tran Tuan Vu
1-0
Huỳnh Kesley Alves
For last 10 matches

4
0

0
Name
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
Location
Vietnam, Go Dau Stadium
Capacity
18250
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 11 | 5 | 4 | 46:24 | 22 | 38 |
| 2 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 10 | 5 | 5 | 24:16 | 8 | 35 |
| 3 | SHB Đà Nẵng | 20 | 10 | 5 | 5 | 29:24 | 5 | 35 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:24 | 16 | 33 |
| 5 | Đông Á Thanh Hoá | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:33 | 7 | 33 |
| 6 | Hải Phòng | 20 | 7 | 5 | 8 | 39:28 | 11 | 26 |
| 7 | Dong Nai | 20 | 6 | 7 | 7 | 27:36 | -9 | 25 |
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 20 | 6 | 5 | 9 | 34:35 | -1 | 23 |
| 9 | Long An | 20 | 7 | 1 | 12 | 31:53 | -22 | 22 |
| 10 | Ninh Binh | 20 | 4 | 6 | 10 | 23:32 | -9 | 18 |
| 11 | Kien Giang | 20 | 3 | 5 | 12 | 24:52 | -28 | 14 |
| 12 | Sai Gon | - | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
Nguyễn Anh Đức
64’
Nguyễn Anh Đức
66’
Nguyễn Anh Đức
81’
6-0
Nguyễn Anh Đức
Tran Ngoc Thach
Cong Huy Nguyen
5-0
Nguyễn Anh Đức
Kien Trung Dinh
4-0
Nguyễn Anh Đức
Phen Danh
3-0
Huỳnh Kesley Alves
2-0
Nguyễn Anh Đức
Lancelot Philani Bhekizizwe
Tran Tuan Vu
1-0
Huỳnh Kesley Alves
For last 10 matches

4
0

0
Name
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
Location
Vietnam, Go Dau Stadium
Capacity
18250
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | WLDWL | 23 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | WLDWL | 23 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |