Patiyo Tambwe
13’
Patiyo Tambwe
59’
Tô Vĩnh Lợi
Andre Fagan
Patiyo Tambwe
13’
Patiyo Tambwe
59’
Nguyễn Duy Khanh
Nguyễn Thành Lộc
Trần Vũ Phương Tâm
Lương Hoàng Nam
Nguyễn Văn Quân
Nguyễn Đình Bảo
2-0
Patiyo Tambwe
Nguyễn Hữu Phúc
Schmidt Adriano
Schmidt Adriano
Nguyễn Công Thành
1-0
Patiyo Tambwe
For last 10 matches

7
0

1
Name
Sân vận động Cần Thơ
Location
Vietnam, Can Tho
Capacity
30000
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 26 | 20 | 4 | 2 | 72:30 | 42 | 64 |
| 2 | Đông Á Thanh Hoá | 26 | 13 | 7 | 6 | 43:29 | 14 | 46 |
| 3 | Sanna Khanh Hoa | 25 | 11 | 9 | 5 | 32:26 | 6 | 42 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 26 | 12 | 6 | 8 | 38:32 | 6 | 42 |
| 5 | Quảng Ninh | 26 | 9 | 8 | 9 | 40:39 | 1 | 35 |
| 6 | Hải Phòng | 26 | 9 | 7 | 10 | 26:26 | 0 | 34 |
| 7 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 26 | 7 | 12 | 7 | 39:36 | 3 | 33 |
| 8 | Sai Gon | 26 | 9 | 4 | 13 | 38:42 | -4 | 31 |
| 9 | Quảng Nam | 26 | 7 | 10 | 9 | 37:45 | -8 | 31 |
| 10 | SHB Đà Nẵng | 26 | 8 | 7 | 11 | 38:49 | -11 | 31 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 8 | 7 | 11 | 41:53 | -12 | 31 |
| 12 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 26 | 7 | 6 | 13 | 37:45 | -8 | 27 |
| 13 | Thép Xanh Nam Định | 26 | 5 | 9 | 12 | 33:45 | -12 | 24 |
| 14 | Can Tho | 26 | 4 | 9 | 13 | 26:43 | -17 | 21 |
| 15 | Khanh Hoa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 |
Tô Vĩnh Lợi
Andre Fagan
Nguyễn Duy Khanh
Nguyễn Thành Lộc
Trần Vũ Phương Tâm
Lương Hoàng Nam
Nguyễn Văn Quân
Nguyễn Đình Bảo
2-0
Patiyo Tambwe
Nguyễn Hữu Phúc
Schmidt Adriano
Schmidt Adriano
Nguyễn Công Thành
1-0
Patiyo Tambwe
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 6 | Hải Phòng | WWWLW | 34 |
| 14 | Can Tho | WWDWW | 21 |
For last 10 matches

7
0

1
Name
Sân vận động Cần Thơ
Location
Vietnam, Can Tho
Capacity
30000
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 6 | Hải Phòng | WWWLW | 34 |
| 14 | Can Tho | WWDWW | 21 |