Đỗ Duy Mạnh
6’
Ganiyu Oseni
13’
Leng Makara
18’
Nguyễn Văn Quyết
44’
Đỗ Hùng Dũng
48’
Ganiyu Oseni
68’
Nguyễn Văn Dũng
72’
Ganiyu Oseni
75’
Ganiyu Oseni
81’
Ngân Văn Đại
88’
10-0
Ngân Văn Đại
Đỗ Duy Mạnh
6’
Ganiyu Oseni
13’
Leng Makara
18’
Nguyễn Văn Quyết
Moung Makara
9-0
Ganiyu Oseni
Tina Heng
8-0
Ganiyu Oseni
Nguyễn Thành Chung
7-0
Nguyễn Văn Dũng
6-0
Ganiyu Oseni
5-0
Đỗ Hùng Dũng
Phạm Thành Lương
Ngân Văn Đại
A. Gurbani
4-0
Nguyễn Văn Quyết
Bunnou Rort
3-0
Leng Makara
2-0
Ganiyu Oseni
1-0
Đỗ Duy Mạnh
For last 10 matches

1
0

1
Last 10 matches

1
0

1
Name
Sân vận động Hàng Đẫy
Location
Vietnam, Hanoi
Capacity
22500
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 14 | 8 | 5 | 1 | 35:13 | 22 | 13 |
| 2 | Tampines Rovers | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:10 | 7 | 13 |
| 3 | Yangon United | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:14 | -4 | 6 |
| 4 | Naga World | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:27 | -21 | 3 |
44’
Đỗ Hùng Dũng
48’
Ganiyu Oseni
68’
Nguyễn Văn Dũng
72’
Ganiyu Oseni
75’
Ganiyu Oseni
81’
Ngân Văn Đại
88’
10-0
Ngân Văn Đại
Moung Makara
9-0
Ganiyu Oseni
Tina Heng
8-0
Ganiyu Oseni
Nguyễn Thành Chung
7-0
Nguyễn Văn Dũng
6-0
Ganiyu Oseni
5-0
Đỗ Hùng Dũng
Phạm Thành Lương
Ngân Văn Đại
A. Gurbani
4-0
Nguyễn Văn Quyết
For last 10 matches

1
0

1
Last 10 matches

1
0

1
Name
Sân vận động Hàng Đẫy
Location
Vietnam, Hanoi
Capacity
22500
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | LWLWD | 13 |
| 4 | Naga World | WLLLL | 3 |
Bunnou Rort
3-0
Leng Makara
2-0
Ganiyu Oseni
1-0
Đỗ Duy Mạnh
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | LWLWD | 13 |
| 4 | Naga World | WLLLL | 3 |