Nguyen Trung Dai Duong
64’
Phạm Ngọc Quốc
48’
Phen Danh
Vu An Nguyen
Nguyen Trung Dai Duong
64’
Phạm Ngọc Quốc
48’
1-1
Nguyen Trung Dai Duong
Đặng Quang Minh
Nguyen Xuan Thanh
Nguyễn Van Bakel
0-1
Phạm Ngọc Quốc
Nguyen Trung Dai Duong
Tran Ngoc Thach
For last 10 matches

0
1

1
Name
Sân vận động Kiên Giang
Location
No data, Rach Gia Stadium
Capacity
6000
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 11 | 5 | 4 | 46:24 | 22 | 38 |
| 2 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 10 | 5 | 5 | 24:16 | 8 | 35 |
| 3 | SHB Đà Nẵng | 20 | 10 | 5 | 5 | 29:24 | 5 | 35 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:24 | 16 | 33 |
| 5 | Đông Á Thanh Hoá | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:33 | 7 | 33 |
| 6 | Hải Phòng | 20 | 7 | 5 | 8 | 39:28 | 11 | 26 |
| 7 | Dong Nai | 20 | 6 | 7 | 7 | 27:36 | -9 | 25 |
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 20 | 6 | 5 | 9 | 34:35 | -1 | 23 |
| 9 | Long An | 20 | 7 | 1 | 12 | 31:53 | -22 | 22 |
| 10 | Ninh Binh | 20 | 4 | 6 | 10 | 23:32 | -9 | 18 |
| 11 | Kien Giang | 20 | 3 | 5 | 12 | 24:52 | -28 | 14 |
| 12 | Sai Gon | - | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
Phen Danh
Vu An Nguyen
1-1
Nguyen Trung Dai Duong
Đặng Quang Minh
Nguyen Xuan Thanh
Nguyễn Van Bakel
0-1
Phạm Ngọc Quốc
Nguyen Trung Dai Duong
Tran Ngoc Thach
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 7 | Dong Nai | DWLLD | 25 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |
For last 10 matches

0
1

1
Name
Sân vận động Kiên Giang
Location
No data, Rach Gia Stadium
Capacity
6000
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 7 | Dong Nai | DWLLD | 25 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |