Minh Trung Luong
41’
Le Van Tan
9’
Đào Văn Phong
14’
Nguyễn Quang Hải
43’
Lê Tấn Tài
49’
Gilberto
87’
1-5
Gilberto
Minh Trung Luong
41’
Le Van Tan
9’
Đào Văn Phong
14’
Tran Ngoc Thach
Vũ Thanh Tùng
Phuc Hiep Huynh
Đinh Tiến Thành
Nguyễn Minh Châu
Tan Duc Huynh
1-4
Lê Tấn Tài
Tran Ngoc Thach
1-3
Nguyễn Quang Hải
1-2
Minh Trung Luong
Đào Văn Phong
Hoàng Công Thuận
0-2
Đào Văn Phong
0-1
Le Van Tan
Ngoc Hung Luu
For last 10 matches

2
0

2
Name
Sân vận động Kiên Giang
Location
No data, Rach Gia Stadium
Capacity
6000
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 11 | 5 | 4 | 46:24 | 22 | 38 |
| 2 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 10 | 5 | 5 | 24:16 | 8 | 35 |
| 3 | SHB Đà Nẵng | 20 | 10 | 5 | 5 | 29:24 | 5 | 35 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:24 | 16 | 33 |
| 5 | Đông Á Thanh Hoá | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:33 | 7 | 33 |
| 6 | Hải Phòng | 20 | 7 | 5 | 8 | 39:28 | 11 | 26 |
| 7 | Dong Nai | 20 | 6 | 7 | 7 | 27:36 | -9 | 25 |
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 20 | 6 | 5 | 9 | 34:35 | -1 | 23 |
| 9 | Long An | 20 | 7 | 1 | 12 | 31:53 | -22 | 22 |
| 10 | Ninh Binh | 20 | 4 | 6 | 10 | 23:32 | -9 | 18 |
| 11 | Kien Giang | 20 | 3 | 5 | 12 | 24:52 | -28 | 14 |
| 12 | Sai Gon | - | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
Nguyễn Quang Hải
43’
Lê Tấn Tài
49’
Gilberto
87’
1-5
Gilberto
Tran Ngoc Thach
Vũ Thanh Tùng
Phuc Hiep Huynh
Đinh Tiến Thành
Nguyễn Minh Châu
Tan Duc Huynh
1-4
Lê Tấn Tài
Tran Ngoc Thach
1-3
Nguyễn Quang Hải
For last 10 matches

2
0

2
Name
Sân vận động Kiên Giang
Location
No data, Rach Gia Stadium
Capacity
6000
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 6 | Hải Phòng | WWWLW | 26 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |
1-2
Minh Trung Luong
Đào Văn Phong
Hoàng Công Thuận
0-2
Đào Văn Phong
0-1
Le Van Tan
Ngoc Hung Luu
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 6 | Hải Phòng | WWWLW | 26 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |