Lê Đức Tuấn
29’
Mạc Hồng Quân
46’
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
55’
Abass Dieng
76’
Joseph Hendricks
48’
Nguyễn Tuấn Hiệp
90’
4-2
Nguyễn Tuấn Hiệp
Lê Đức Tuấn
29’
Mạc Hồng Quân
46’
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
55’
Abass Dieng
Nguyễn Xuân Thành
Cao Thien Nguyen
Joseph Hendricks
Nguyễn Huy Cường
4-1
Abass Dieng
Vũ Xuân Cường
Đặng Quang Minh
Nguyễn Thế Dương
3-1
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Tran Tuan Vu
2-1
Joseph Hendricks
Nghiêm Xuân Tú
2-0
Mạc Hồng Quân
1-0
Lê Đức Tuấn
For last 10 matches

2
2

0
Name
Sân vận động Thanh Hóa
Location
Vietnam, Thanh Hóa
Capacity
40192
| # | Team | P | W | D | L | Goals | GD | Points |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 11 | 5 | 4 | 46:24 | 22 | 38 |
| 2 | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 10 | 5 | 5 | 24:16 | 8 | 35 |
| 3 | SHB Đà Nẵng | 20 | 10 | 5 | 5 | 29:24 | 5 | 35 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:24 | 16 | 33 |
| 5 | Đông Á Thanh Hoá | 20 | 9 | 6 | 5 | 40:33 | 7 | 33 |
| 6 | Hải Phòng | 20 | 7 | 5 | 8 | 39:28 | 11 | 26 |
| 7 | Dong Nai | 20 | 6 | 7 | 7 | 27:36 | -9 | 25 |
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 20 | 6 | 5 | 9 | 34:35 | -1 | 23 |
| 9 | Long An | 20 | 7 | 1 | 12 | 31:53 | -22 | 22 |
| 10 | Ninh Binh | 20 | 4 | 6 | 10 | 23:32 | -9 | 18 |
| 11 | Kien Giang | 20 | 3 | 5 | 12 | 24:52 | -28 | 14 |
| 12 | Sai Gon | - | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
76’
Joseph Hendricks
48’
Nguyễn Tuấn Hiệp
90’
4-2
Nguyễn Tuấn Hiệp
Nguyễn Xuân Thành
Cao Thien Nguyen
Joseph Hendricks
Nguyễn Huy Cường
4-1
Abass Dieng
Vũ Xuân Cường
Đặng Quang Minh
Nguyễn Thế Dương
3-1
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Tran Tuan Vu
2-1
Joseph Hendricks
Nghiêm Xuân Tú
2-0
Mạc Hồng Quân
1-0
Lê Đức Tuấn
For last 10 matches

2
2

0
Name
Sân vận động Thanh Hóa
Location
Vietnam, Thanh Hóa
Capacity
40192
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 5 | Đông Á Thanh Hoá | DDWLD | 33 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |
| # | Team | Last | Points |
|---|---|---|---|
| 5 | Đông Á Thanh Hoá | DDWLD | 33 |
| 11 | Kien Giang | DLDLW | 14 |